字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耽耽
耽耽
Nghĩa
1.眈眈。威严注视貌。亦形容贪婪地注视。 2.深邃貌。
Chữ Hán chứa trong
耽