字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耽道
耽道
Nghĩa
1.谓乐守圣贤之道。 2.指爱好道术。
Chữ Hán chứa trong
耽
道