字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耿烈
耿烈
Nghĩa
1.正直刚烈;光明炽热。
Chữ Hán chứa trong
耿
烈