字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耿直 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耿直
耿直
Nghĩa
(性格)正直;直爽他是个~人,一向知无不言,言无不尽。也作梗直、鲠直。
Chữ Hán chứa trong
耿
直