字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耿结
耿结
Nghĩa
1.谓凝聚心头的郁结。
Chữ Hán chứa trong
耿
结