字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耿耿
耿耿
Nghĩa
①明亮~星河。②形容忠诚~丹心ㄧ忠心~。③形容有心事~不寐ㄧ~于怀。
Chữ Hán chứa trong
耿