字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
聇老 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聇老
聇老
Nghĩa
1.亦作"聈老"。 2.年高有德的贤人。 3.指老成人。 4.高寿。
Chữ Hán chứa trong
聇
老