字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聇造
聇造
Nghĩa
1.语出《书.君奭》"聇造德不降﹐我则鸣鸟不闻。"孙星衍疏"言天不降下老成德之人﹐我则犹望鸣凤之不可闻也。"后以"聇造"指老成或老成之人。
Chữ Hán chứa trong
聇
造