字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聊以自娱
聊以自娱
Nghĩa
1.姑且自我欣赏或使自己快乐。
Chữ Hán chứa trong
聊
以
自
娱