字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
聋哑症 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聋哑症
聋哑症
Nghĩa
1.由于耳聋﹐在幼年时期无法学习语言﹐以致长大后既聋且哑的疾病。参见"聋哑"。
Chữ Hán chứa trong
聋
哑
症