字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
聋聩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聋聩
聋聩
Nghĩa
①耳聋;聋子聋聩不可使听。②比喻愚昧无知或愚昧无知者明言晓告,以振斯世之聋聩。
Chữ Hán chứa trong
聋
聩