字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聐门
聐门
Nghĩa
1.《左传.文公十一年》"宋公于是以门赏聐班﹐使食其征﹐谓之聐门。"谓以城门的税收赏聐班◇遂用为食税﹑征税之典实。
Chữ Hán chứa trong
聐
门
聐门 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台