字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聘定
聘定
Nghĩa
1.犹婚约。 2.指订婚的信物。
Chữ Hán chứa trong
聘
定