字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
聘币 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聘币
聘币
Nghĩa
1.古时聘人所备的礼物。币﹐本意为缯帛。古以束帛为赠送宾客及享聘之礼。 2.古代订婚时所备的礼物。
Chữ Hán chứa trong
聘
币