字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
聚丙烯腈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聚丙烯腈
聚丙烯腈
Nghĩa
由丙烯腈聚合而成的高分子化合物。白色粉末。主要用于制造合成纤维(如腈纶)。
Chữ Hán chứa trong
聚
丙
烯
腈