字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
聚乙烯塑料 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聚乙烯塑料
聚乙烯塑料
Nghĩa
1.由乙烯聚合而成的塑料﹐半透明﹐无毒﹐耐水﹐耐腐蚀﹐绝缘性高。化学工业﹑电气工业﹑日常用品的制造和食品包装上都广泛应用。
Chữ Hán chứa trong
聚
乙
烯
塑
料