聚伞花序

Nghĩa

1.花序的一种。顶端平或凸﹐当中的花先开﹐如石竹﹑唐菖蒲即是。

Chữ Hán chứa trong

聚伞花序 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台