字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聚唇
聚唇
Nghĩa
1.撅起嘴唇。表示愤怒和怨恨。
Chữ Hán chứa trong
聚
唇