字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
聚四氟乙烯塑料 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聚四氟乙烯塑料
聚四氟乙烯塑料
Nghĩa
1.由四氟乙烯聚合而成的塑料﹐耐热﹑耐寒﹑耐水﹐绝缘性能好﹐耐腐蚀能力特别强。在化学﹑电气﹑医药等工业上广泛应用。
Chữ Hán chứa trong
聚
四
氟
乙
烯
塑
料