字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聚焦
聚焦
Nghĩa
使光或电子束等聚集于一点~成像。
Chữ Hán chứa trong
聚
焦