字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聚精凝神
聚精凝神
Nghĩa
1.见"聚精会神"。
Chữ Hán chứa trong
聚
精
凝
神
聚精凝神 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台