字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聚苯乙烯塑料
聚苯乙烯塑料
Nghĩa
1.由苯乙烯聚合而成的塑料。绝缘性高﹐广泛用于电气工业﹐是超短波﹑雷达﹑电视等设备的绝缘材料。
Chữ Hán chứa trong
聚
苯
乙
烯
塑
料