字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
聚萤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聚萤
聚萤
Nghĩa
1.收聚萤光以照明。《晋书.车胤传》"家贫不常得油,夏月则练囊盛数十萤火以照书,以夜继日焉。"后常以"聚萤"喻指刻苦力学。
Chữ Hán chứa trong
聚
萤