字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聚萤映雪
聚萤映雪
Nghĩa
1.晋车胤家贫﹐不常得油﹐夏月以练囊盛集萤火虫以读书;晋孙康亦家贫﹐冬夜常映雪光读书。事见《晋书.车胤传》﹑《初学记》卷二引《宋齐语》◇遂以"聚萤映雪"形容勤苦攻读。
Chữ Hán chứa trong
聚
萤
映
雪
聚萤映雪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台