字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聚萤积雪
聚萤积雪
Nghĩa
1.见"聚萤映雪"。
Chữ Hán chứa trong
聚
萤
积
雪
聚萤积雪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台