字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聚麀
聚麀
Nghĩa
1.《礼记.曲礼上》"夫唯禽兽无礼﹐故父子聚麀。"郑玄注"聚﹐犹共也。鹿牝曰麀。"禽兽不知父子夫妇之伦﹐故有父子共牝之事◇以指两代的乱伦行为。
Chữ Hán chứa trong
聚
麀