字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聩眊
聩眊
Nghĩa
1.耳聋眼花。引申为昏聩。
Chữ Hán chứa trong
聩
眊