字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聪明反被聪明误
聪明反被聪明误
Nghĩa
1.谓聪明人反为聪明所误。语本宋苏轼《洗儿》诗"人皆养子望聪明﹐我被聪明误一生。"
Chữ Hán chứa trong
聪
明
反
被
误