字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
聪明睿智 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聪明睿智
聪明睿智
Nghĩa
1.亦作"聪明睿知"。亦作"聪明睿知"。 2.聪颖明智。
Chữ Hán chứa trong
聪
明
睿
智