字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聪鉴
聪鉴
Nghĩa
1.谓明于识察。
Chữ Hán chứa trong
聪
鉴