字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肃纯
肃纯
Nghĩa
1.严肃纯正。
Chữ Hán chứa trong
肃
纯