字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
肃菁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肃菁
肃菁
Nghĩa
1.同"肃清"。 2.谓削平寇乱。菁,太平天国"清"的代用字。
Chữ Hán chứa trong
肃
菁