字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肆觐
肆觐
Nghĩa
1.《书.舜典》"岁二月,东巡守,至于岱宗,柴。望秩于山川,肆觐东后。"原谓以礼见东方诸国之君,后常用为语典,以称见天子或诸侯之礼。
Chữ Hán chứa trong
肆
觐
肆觐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台