字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肆鬯
肆鬯
Nghĩa
1.陈尸设鬯。为古浴尸之礼。
Chữ Hán chứa trong
肆
鬯