字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肇开
肇开
Nghĩa
1.犹肇始。 2.谓引起事故。
Chữ Hán chứa trong
肇
开