字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肉台柈
肉台柈
Nghĩa
1.亦作"肉台盘"。 2.唐杨国忠﹑南唐孙晟皆官居极品﹐穷奢极侈﹐食不设几案﹐使家妓各执食器立侍﹐号"肉台柈"。见宋无名氏《锦绣万花谷.奢》﹑宋马令《南唐书.义死传.孙晟》。
Chữ Hán chứa trong
肉
台
柈
肉台柈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台