字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肉孜节
肉孜节
Nghĩa
1."肉孜"系波斯语rozah的音译﹐意为"斋戒"。中国新疆地区称伊斯兰教的开斋节为"肉孜节"。
Chữ Hán chứa trong
肉
孜
节