字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肉袒面缚
肉袒面缚
Nghĩa
1.去衣露体﹐缚手于背﹐以示降服顺从。
Chữ Hán chứa trong
肉
袒
面
缚