字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
肋底下插柴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肋底下插柴
肋底下插柴
Nghĩa
1.元剧习用语。谓自行隐忍或自行稳住。
Chữ Hán chứa trong
肋
底
下
插
柴