字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肋脦
肋脦
Nghĩa
1.犹邋遢。谓容貌服饰不整洁。
Chữ Hán chứa trong
肋
脦