字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肌理
肌理
Nghĩa
〈书〉皮肤的纹理~细腻。
Chữ Hán chứa trong
肌
理