字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
肌粟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肌粟
肌粟
Nghĩa
1.因遇惊恐或寒冷而在皮肤上隆起小疙瘩。
Chữ Hán chứa trong
肌
粟