字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肌骨
肌骨
Nghĩa
1.肌肉与骨骼。 2.犹胸臆。常指内心深处。
Chữ Hán chứa trong
肌
骨