字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肖化
肖化
Nghĩa
1.古人谓胎儿在母体中受母亲的意念而转化。
Chữ Hán chứa trong
肖
化