字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肖貌
肖貌
Nghĩa
1.相像﹑貌似。亦径指容貌。
Chữ Hán chứa trong
肖
貌