字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肘腋之患
肘腋之患
Nghĩa
1.近在身边的祸患。
Chữ Hán chứa trong
肘
腋
之
患