字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
肝俞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝俞
肝俞
Nghĩa
1.亦作"肝腧"。 2.人体经穴名。属足太阳膀胱经﹐为肝的背俞穴。本穴内应肝脏﹐为肝气压在背部输注﹑转输之处﹐是治疗肝病的要穴﹐故名。
Chữ Hán chứa trong
肝
俞