字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝儿
肝儿
Nghĩa
指供食用的猪、牛、羊等动物的肝脏。
Chữ Hán chứa trong
肝
儿
肝儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台