字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝吸虫
肝吸虫
Nghĩa
1.也叫肝胵。一种寄生虫。身体扁平﹐前端尖﹐雌雄同体。常寄生在人体或牛﹑羊等肝脏中。虫卵由肝脏转入肠道﹐随粪便排出﹐遇水孵化﹐然后侵入淡水鱼体内。人吃生鱼或喝含有幼虫的水﹐就会感染发病。
Chữ Hán chứa trong
肝
吸
虫