字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
肝炎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肝炎
肝炎
Nghĩa
1.肝脏发炎的病﹐由病毒﹑梅毒螺旋体﹑变形虫或磷﹑砷等药物中毒引起。有发热﹑乏力﹑厌食﹑黄疸﹑肝肿大及肝区疼痛等症状。通常说的肝炎指由病毒引起的。
Chữ Hán chứa trong
肝
炎